Bước tới nội dung

aphérèse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.fe.ʁɛz/

Danh từ

Số ít Số nhiều
aphérèse
/a.fe.ʁɛz/
aphérèse
/a.fe.ʁɛz/

aphérèse gc /a.fe.ʁɛz/

  1. (Ngôn ngữ học) Hiện tượng mất âm đầu.

Tham khảo