Bước tới nội dung

apostrophe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

apostrophe

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈpɑːs.trə.ˌfi/
Hoa Kỳ

Danh từ

apostrophe /ə.ˈpɑːs.trə.ˌfi/

  1. (Ngôn ngữ học) Hô ngữ.
  2. Dấu lược.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.pɔs.tʁɔf/

Danh từ

Số ít Số nhiều
apostrophe
/a.pɔs.tʁɔf/
apostrophes
/a.pɔs.tʁɔf/

apostrophe gc /a.pɔs.tʁɔf/

  1. (Văn học) Hô ngữ.
  2. Lối gọi cộc lốc bất nhã.
  3. (Ngôn ngữ học) Dấu lược.

Tham khảo