Bước tới nội dung

apothem

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæ.pə.ˌθɛm/

Danh từ

apothem /ˈæ.pə.ˌθɛm/

  1. (Toán học) Đường trung đoạn.
    apothem of a regular polygon — trung đoạn một hình nhiều góc đều

Tham khảo