appeasement
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈpiz.mənt/
Danh từ
appeasement /ə.ˈpiz.mənt/
- Sự khuyên giải; sự an ủi, sự làm cho khuây, sự làm cho nguôi; sự dỗ dành.
- Sự làm cho dịu đi; sự làm đỡ.
- Sự nhân nhượng vô nguyên tắc, sự thoả hiệp vô nguyên tắc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “appeasement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)