appendicite
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA: /a.pɛ̃.di.sit/
Danh từ
[sửa]Số ít | Số nhiều |
---|---|
appendicite /a.pɛ̃.di.sit/ |
appendicite /a.pɛ̃.di.sit/ |
appendicite gc /a.pɛ̃.di.sit/
Tham khảo
[sửa]- "appendicite", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)