applicator

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

applicator /ˈæ.plə.ˌkeɪ.tɜː/

  1. (Tech) Máy mạ bản; máy điểm dạng [TQ].

Tham khảo[sửa]