Bước tới nội dung

applique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
applique
/a.plik/
appliques
/a.plik/

applique gc /a.plik/

  1. Vật gắn (vào tường, vào áo... ).
  2. Đèn vách.

Tham khảo