apprivoiser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pʁi.vwa.ze/
Ngoại động từ
apprivoiser ngoại động từ /a.pʁi.vwa.ze/
- Thuần hóa.
- Apprivoiser un oiseau — thuần hóa một con chim
- Làm cho thuần tính.
- Apprivoiser un enfant — uốn nắn một đứa trẻ, làm cho một đứa trẻ thuần tính
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “apprivoiser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)