approvisionner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pʁɔ.vi.zjɔ.ne/
Ngoại động từ
approvisionner ngoại động từ /a.pʁɔ.vi.zjɔ.ne/
- Cung cấp, tiếp tế.
- Approvisionner un magasin en produits frais — cung cấp hàng tươi cho một cửa hàng
- Approvisionner son compte bancaire — đóng tiền bảo chứng cho tài khoản ở ngân hàng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “approvisionner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)