vider

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

se vider tự động từ /vi.de/

  1. Hết sạch (vật gì).
    Les rues se vident — phố xá hết sạch người
  2. Trút vào.
    Les eaux sales se vident dans l’égout — nước bẩn trút vào cống
  3. Được giải quyết, được thanh toán.
    Querelle qui s’est vidée — cuộc cãi cọ đã được giải quyết

Tham khảo[sửa]