apte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /apt/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | apte /apt/ |
aptes /apt/ |
| Giống cái | apte /apt/ |
aptes /apt/ |
apte /apt/
- Có đủ khả năng, có đủ tư cách (để làm việc gì).
- Apte au service militaire — đủ tư cách đi quân dịch, đủ tư cách thực hiện nghĩa vụ quân sự
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “apte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)