Bước tới nội dung

apte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực apte
/apt/
aptes
/apt/
Giống cái apte
/apt/
aptes
/apt/

apte /apt/

  1. đủ khả năng, đủ tư cách (để làm việc gì).
    Apte au service militaire — đủ tư cách đi quân dịch, đủ tư cách thực hiện nghĩa vụ quân sự

Trái nghĩa

Tham khảo