Bước tới nội dung

arbitral

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈɑːr.bə.trəl/

Tính từ

[sửa]

arbitral /ˈɑːr.bə.trəl/

  1. (Thuộc) Sự phân xử; (thuộc) trọng tài.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /aʁ.bit.ʁal/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực arbitral
/aʁ.bit.ʁal/
arbitral
/aʁ.bit.ʁal/
Giống cái arbitral
/aʁ.bit.ʁal/
arbitral
/aʁ.bit.ʁal/

arbitral /aʁ.bit.ʁal/

  1. tính cách trọng tài.
    Jugement arbitral — sự phân xử của trọng tài, phán quyết trọng tài
    Tribunal arbitral — tòa án trọng tài

Tham khảo

[sửa]