Bước tới nội dung

arbitrary unit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈjuː.nət/

Danh từ

arbitrary unit / ˈjuː.nət/

  1. (Tech) Đơn vị nhiệm ý.

Tham khảo