archdeacon
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh trung đại arcedekne, archdecon, archdekne, archdekyn, archedeken, archedekyn, archedyacun, archideken, archidiacon, ardekne, ercedekene, ercedekne, erchdekene, erchedekene, erchedekne, erresdeken, ersedekne, ersedekyn, từ tiếng Anh cổ ærcedæcne, ærcediæcne, earcedæcne (từ tiếng Latinh Hậu kỳ archidiāconus) và tiếng Pháp cổ arc(h)ediacne.
Danh từ
[sửa]archdeacon (số nhiều archdeacons)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “archdeacon”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Anh giáo
- en:Eastern Orthodoxy
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
