Bước tới nội dung

archiduchesse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /aʁ.ʃi.dy.ʃɛs/

Danh từ

archiduchesse gc /aʁ.ʃi.dy.ʃɛs/

  1. (Sử học) quận công.
  2. (Sử học) Công chúa.

Tham khảo