archil
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑːr.tʃəl/
Danh từ
archil /ˈɑːr.tʃəl/
- (Thực vật học) Rau ocxen (loài địa y cho thuốc nhuộm tím).
- Thuốc nhuộm ocxen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “archil”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)