ardent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑːr.dᵊnt/
| [ˈɑːr.dᵊnt] |
Tính từ
ardent /ˈɑːr.dᵊnt/
- Cháy, nóng rực.
- ardent heat — nóng cháy, nóng rực
- Hăng hái, sôi nổi, mãnh liệt, nồng nhiệt, nồng nàn, nồng cháy.
- an ardent love for the country — lòng yêu nước mãnh liệt
Thành ngữ
- ardent spirits: Rượu mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ardent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)