Bước tới nội dung

ardoise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /aʁ.dwaz/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
ardoise
/aʁ.dwaz/
ardoises
/aʁ.dwaz/

ardoise gc /aʁ.dwaz/

  1. (Khoáng vật học) Đá bảng, đá đen.
  2. Bảng con (thường bằng đá bảng của học sinh).
  3. (Thông tục) Sổ mua chịu.
    Il est très endetté, il a des ardoises partout — hắn nợ nần lung tung, đến đâu cũng có sổ mua chịu

Tính từ

[sửa]

ardoise /aʁ.dwaz/

  1. () Màu đá bảng.

Tham khảo

[sửa]