areca

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

areca /ə.ˈri.kə/

  1. (Thực vật học) Cây cau.
  2. Quả cau ((cũng) areca nut).

Tham khảo[sửa]