arena
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /əˈɹiːnə/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -iːnə
Danh từ
arena /ə.ˈri.nə/
- Trường đấu (ở La mã).
- Trường đấu tranh, vũ đài, phạm vi hoạt động.
- in the international arena — trên vũ đài quốc tế
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arena”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)