Bước tới nội dung

arfa

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ả Rập Juba

[sửa]

Cách phát âm

Động từ

arfa

  1. nâng lên.

Tham khảo

  • Ian Smith; Morris Timothy Ama (1985) A Dictionary of Juba Arabic & English [Từ điển tiếng Ả Rập Juba và Anh], ấn bản 1, Juba: The Committee of The Juba Cheshire Home and Centre for Handicapped Children, tr. 121

Tiếng Salar

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

arfa

  1. đại mạch.