arfa
Giao diện
Tiếng Ả Rập Juba
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]arfa
Tham khảo
[sửa]Tiếng Azerbaijan
[sửa]| Kirin | арфа | |
|---|---|---|
| Ả Rập | آرفا | |
Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Nga а́рфа (árfa), cuối cùng từ tiếng Đức Harfe.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]arfa (đối cách xác định arfanı, số nhiều arfalar)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | arfa | arfalar |
| đối cách xác định | arfanı | arfaları |
| dữ cách | arfaya | arfalara |
| định vị cách | arfada | arfalarda |
| ly cách | arfadan | arfalardan |
| sinh cách xác định | arfanın | arfaların |
Tham khảo
[sửa]- Orucov, Əliheydər (biên tập) (2006), “arfa”, trong Azərbaycan dilinin izahlı lüğəti [Từ điển giải thích tiếng Azerbaijan] (bằng tiếng Azerbaijan), ấn bản 2, tập 1, Baku: Şərq-Qərb, tr. 132
- Bản mẫu:R:az:Azleks
Tiếng Iceland
[sửa]Danh từ
[sửa]arfa
Tiếng Kaszëb
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]arfa gc
- Dạng thay thế của harfa
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]động từ
- arfòwac chưa h.thành
Đọc thêm
[sửa]Tiếng Latvia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]arfa gc (biến cách loại 4)
Biến cách
[sửa]Tiếng Mãn Châu
[sửa]Latinh hóa
[sửa]arfa
- Dạng Latinh hóa của ᠠᡵᡶᠠ
Tiếng Salar
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]arfa
Tham khảo
[sửa]- 林 (Lin), 莲云 (Lianyun) (1985), “arfa”, trong 撒拉语简志 [Sơ lược Lịch sử người Salar], Bắc Kinh: 民族出版社: 琴書店, →OCLC, tr. 4
- Ma, Chengjun; Han, Lianye; Ma, Weisheng (December 2010), “arfa”, trong 米娜瓦尔 艾比布拉 (Minavar Abibra) (biên tập), 撒维汉词典 (Sāwéihàncídiǎn) [Từ điển Salar-Duy Ngô Nhĩ-Trung Quốc] (bằng tiếng Trung Quốc), ấn bản 1, Bắc Kinh, →ISBN, tr. 17
Tiếng Silesia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]arfa gc
Đọc thêm
[sửa]- arfa, silling.org
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Juba
- Mục từ tiếng Ả Rập Juba
- Động từ tiếng Ả Rập Juba
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Azerbaijan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Azerbaijan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Azerbaijan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Danh từ tiếng Azerbaijan
- az:Nhạc cụ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Iceland
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Iceland
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kaszëb
- Vần:Tiếng Kaszëb/arfa
- Vần:Tiếng Kaszëb/arfa/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Kaszëb
- Danh từ tiếng Kaszëb
- Danh từ giống cái tiếng Kaszëb
- Từ vay mượn từ tiếng Đức tiếng Latvia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Latvia
- Mục từ tiếng Latvia
- Danh từ tiếng Latvia
- Danh từ giống cái tiếng Latvia
- Danh từ tiếng Latvia biến cách kiểu 4
- lv:Nhạc cụ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Mãn Châu
- Latinh hóa tiếng Mãn Châu
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Salar
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Salar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Salar
- Mục từ tiếng Salar
- Danh từ tiếng Salar
- Từ kế thừa từ tiếng Ba Lan cổ tiếng Silesia
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Silesia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Lan cổ tiếng Silesia
- Mục từ có nguyên từ tiếng Silesia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Silesia
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Silesia
- Vần:Tiếng Silesia/arfa
- Vần:Tiếng Silesia/arfa/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Silesia
- Danh từ tiếng Silesia
- Danh từ giống cái tiếng Silesia
- szl:Nhạc cụ
