arithmétique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʁit.me.tik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| arithmétique /a.ʁit.me.tik/ |
arithmétique /a.ʁit.me.tik/ |
arithmétique gc /a.ʁit.me.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | arithmétique /a.ʁit.me.tik/ |
arithmétiques /a.ʁit.me.tik/ |
| Giống cái | arithmétique /a.ʁit.me.tik/ |
arithmétiques /a.ʁit.me.tik/ |
arithmétique /a.ʁit.me.tik/
- (Thuộc) Số học.
- Opérations arithmétiques(addition, soustraction, multiplication, division) — các phép tính số học (cộng, trừ, nhân, chia)
- Progression arithmétique — cấp số cộng
- Moyenne arithmétique — trung bình cộng
- c’est arithmétique — điều đó thật hợp lý
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arithmétique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)