arithmétique

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
arithmétique
/a.ʁit.me.tik/
arithmétique
/a.ʁit.me.tik/

arithmétique gc /a.ʁit.me.tik/

  1. (Toán học) Số học.
    Être meilleur en arithmétique qu’en algèbre — giỏi số học hơn đại số
  2. Sách số học.
    Acheter une arithmétique — mua một cuốn sách số học

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực arithmétique
/a.ʁit.me.tik/
arithmétiques
/a.ʁit.me.tik/
Giống cái arithmétique
/a.ʁit.me.tik/
arithmétiques
/a.ʁit.me.tik/

arithmétique /a.ʁit.me.tik/

  1. (Thuộc) Số học.
    Opérations arithmétiques(addition, soustraction, multiplication, division) — các phép tính số học (cộng, trừ, nhân, chia)
    Progression arithmétique — cấp số cộng
    Moyenne arithmétique — trung bình cộng
    c’est arithmétique — điều đó thật hợp lý

Tham khảo[sửa]