arrière-pensée
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
arrière-pensée
- Ẩn ý.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arrière-pensée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʁjɛʁ.pɑ̃.se/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| arrière-pensée /a.ʁjɛʁ.pɑ̃.se/ |
arrière-pensées /a.ʁjɛʁ.pɑ̃.se/ |
arrière-pensée gc /a.ʁjɛʁ.pɑ̃.se/
- Ẩn ý.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arrière-pensée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)