arroyo
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈrɔɪ.ˌoʊ/
Danh từ
arroyo (số nhiều arroyos) /ə.ˈrɔɪ.ˌoʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arroyo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʁɔ.jɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| arroyo /a.ʁɔ.jɔ/ |
arroyo /a.ʁɔ.jɔ/ |
arroyo gđ /a.ʁɔ.jɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arroyo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)