Bước tới nội dung

arthropod

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑːr.θrə.ˌpɑːd/

Danh từ

arthropod /ˈɑːr.θrə.ˌpɑːd/

  1. (Động vật học) Động vật chân đốt.

Tham khảo