Bước tới nội dung

arthrose

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /aʁ.tʁɔz/

Danh từ

Số ít Số nhiều
arthrose
/aʁ.tʁɔz/
arthroses
/aʁ.tʁɔz/

arthrose gc /aʁ.tʁɔz/

  1. (Y học) Bệnh khớp.

Tham khảo