artificial language

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

artificial language /ˌɑːr.tə.ˈfɪ.ʃᵊl ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/

  1. (Tech) Ngôn ngữ nhân tạo.

Tham khảo[sửa]