Bước tới nội dung

artist

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑːr.tɪst/
Hoa Kỳ

Danh từ

artist /ˈɑːr.tɪst/

  1. Nghệ sĩ.
    to be an artist in words — là một nghệ sĩ về cách dùng từ
  2. Hoạ .

Tham khảo