ascète
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.sɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ascète /a.sɛt/ |
ascètes /a.sɛt/ |
| Giống cái | ascète /a.sɛt/ |
ascètes /a.sɛt/ |
ascète /a.sɛt/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ascète”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)