Bước tới nội dung

asdic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæz.ˌdɪk/

Danh từ

asdic /ˈæz.ˌdɪk/

  1. Thiết bị phát hiện tàu ngầm.

Tham khảo