assayer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.ˌse.ɪɜː/
Danh từ
assayer /ˈæ.ˌse.ɪɜː/
- Người thử, người thí nghiệm; người xét nghiệm, người phân tích (kim loại quý).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “assayer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)