assidu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.si.dy/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | assidu /a.si.dy/ |
assidus /a.si.dy/ |
| Giống cái | assidue /a.si.dy/ |
assidues /a.si.dy/ |
assidu /a.si.dy/
- Siêng năng, chuyên cần.
- Un employé assidu — một viên chức siêng năng
- Assidu à sa tâche — làm việc chuyên cần
- Luôn luôn ở bên cạnh.
- Un médecin assidu auprès d’un malade — người thầy thuốc luôn luôn ở bên cạnh người bệnh
- Đều đặn.
- Présence assidue — sự có mặt đều đặn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “assidu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)