Bước tới nội dung

assoil

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈsɔɪ.əl/

Ngoại động từ

assoil ngoại động từ /ə.ˈsɔɪ.əl/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Tha tội, tôi.
  2. Chuộc (tội).

Tham khảo