assommant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.sɔ.mɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | assommant /a.sɔ.mɑ̃/ |
assommants /a.sɔ.mɑ̃/ |
| Giống cái | assommante /a.sɔ.mɑ̃t/ |
assommantes /a.sɔ.mɑ̃t/ |
assommant /a.sɔ.mɑ̃/
- (Thân mật) Nhọc nhằn quá.
- Travail assommant — công việc nhọc nhằn quá
- Chán quá, khó chịu quá.
- Discours assommant — bài nói chán quá
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “assommant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)