asterism
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
asterism (số nhiều asterisms)
- (thiên văn học) Khoảnh sao.
- Dấu hình ba sao (⁂).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “asterism”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)