Bước tới nội dung

asthenia

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /æs.ˈθi.ni.ə/
Hoa Kỳ

Danh từ

asthenia /æs.ˈθi.ni.ə/

  1. (Y học) Sự suy nhược.

Tham khảo