Bước tới nội dung

asynapsis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌeɪ.sə.ˈnæp.səs/

Danh từ

asynapsis /ˌeɪ.sə.ˈnæp.səs/ (Số nhiều: asynapses)

  1. (Sinh học) Sự không tiếp hợp; sự không kết đôi.

Tham khảo