athée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.te/
| [a.te] |
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | athée /a.te/ |
athées /a.te/ |
| Giống cái | athée /a.te/ |
athées /a.te/ |
athée /a.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | athée /a.te/ |
athées /a.te/ |
| Giống cái | athée /a.te/ |
athées /a.te/ |
athée /a.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “athée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)