atin
Giao diện
Xem thêm: Atin
Tiếng Palawano Brooke's Point
[sửa]Đại từ
[sửa]atin
Tiếng Fon
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Gbe nguyên thủy *-tĩ́. Các từ cùng gốc bao gồm tiếng Gun atin, tiếng Gbe Saxwe otín, tiếng Ewe ati, Ayizo atin, tiếng Adja aci.
Cách phát âm
| Âm thanh: | (tập tin) |
Danh từ
[sửa]atín
- Cây.
Tiếng Gun
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Gbe nguyên thủy *-tĩ́. Các từ cùng gốc bao gồm tiếng Fon atin, tiếng Gbe Saxwe otín, tiếng Ewe ati, Ayizo atin, tiếng Adja aci
Cách phát âm
| Âm thanh (Nigeria): | (tập tin) |
Danh từ
[sửa]Tiếng Kapampangan
[sửa]Động từ
[sửa]atin
- Có.
Tiếng Tagalog
[sửa]Từ nguyên
[sửa]So sánh với tiếng Hiligaynon aton.
Cách phát âm
Tính từ
[sửa]atin (chính tả Baybayin ᜀᜆᜒᜈ᜔)
- (possessive, inclusive) Của chúng tôi.
Đại từ
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:phi-headword tại dòng 403: Từ loại nên được chỉ định ở tham số đầu tiên.
Từ dẫn xuất
[sửa]Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ tiếng Palawano Brooke's Point
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ
- Đại từ tiếng Palawano Brooke's Point
- Mục từ tiếng Fon
- Từ kế thừa từ tiếng Gbe nguyên thủy tiếng Fon
- Từ dẫn xuất từ tiếng Gbe nguyên thủy tiếng Fon
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Gbe Saxwe
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Fon
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Fon
- Từ kế thừa từ tiếng Gbe nguyên thủy tiếng Gun
- Từ dẫn xuất từ tiếng Gbe nguyên thủy tiếng Gun
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gun
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Gun
- Mục từ tiếng Gun
- Danh từ tiếng Gun
- Mục từ tiếng Kapampangan
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Kapampangan
- Từ 2 âm tiết tiếng Tagalog
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tagalog
- Mục từ tiếng Tagalog
- Tính từ tiếng Tagalog
- Mục từ thiếu chữ Baybayin tiếng Tagalog
- Mục từ có chữ Baybayin tiếng Tagalog