Bước tới nội dung

atlante

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /at.lɑ̃t/

Danh từ

Số ít Số nhiều
atlante
/at.lɑ̃t/
atlantes
/at.lɑ̃t/

atlante /at.lɑ̃t/

  1. (Kiến trúc) Cột tượng, cột hình người.

Tham khảo