Bước tới nội dung

attaché

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

attaché

  1. Ngoại tuỳ viên.
    commercial attaché — tuỳ viên thương mại
    cultural attaché — tuỳ viên văn hoá

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.ta.ʃe/

Danh từ

Số ít Số nhiều
attaché
/a.ta.ʃe/
attachés
/a.ta.ʃe/

attaché /a.ta.ʃe/

  1. Tùy viên.
    Attaché militaire — tùy viên quân sự

Tham khảo