attaché
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
attaché
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “attaché”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ta.ʃe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| attaché /a.ta.ʃe/ |
attachés /a.ta.ʃe/ |
attaché gđ /a.ta.ʃe/
- Tùy viên.
- Attaché militaire — tùy viên quân sự
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “attaché”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)