attachant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ta.ʃɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | attachant /a.ta.ʃɑ̃/ |
attachants /a.ta.ʃɑ̃/ |
| Giống cái | attachante /a.ta.ʃɑ̃t/ |
attachants /a.ta.ʃɑ̃/ |
attachant /a.ta.ʃɑ̃/
- Hấp dẫn.
- Roman attachant — cuốn tiểu thuyết hấp dẫn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “attachant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)