attaquant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ta.kɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | attaquant /a.ta.kɑ̃/ |
attaquants /a.ta.kɑ̃/ |
| Giống cái | attaquante /a.ta.kɑ̃t/ |
attaquants /a.ta.kɑ̃/ |
attaquant /a.ta.kɑ̃/
- (Quân sự) Người tấn công.
- Les attaquants furent repoussés — quân tấn công đã bị đẩy lùi
- (Thể dục thể thao) Cầu thủ tấn công.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “attaquant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)