attentat
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.tɑ̃.ta/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| attentat /a.tɑ̃.ta/ |
attentats /a.tɑ̃.ta/ |
attentat gđ /a.tɑ̃.ta/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “attentat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | attentat | attentatet |
| Số nhiều | attentat, attentater | attentata, attentat ene |
attentat gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “attentat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)