attentive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈtɛn.tɪv/
| [ə.ˈtɛn.tɪv] |
Tính từ
attentive /ə.ˈtɛn.tɪv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “attentive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| [ə.ˈtɛn.tɪv] |
attentive /ə.ˈtɛn.tɪv/