attroupement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /at.ʁup.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| attroupement /at.ʁup.mɑ̃/ |
attroupements /at.ʁup.mɑ̃/ |
attroupement gđ /at.ʁup.mɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “attroupement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)