dispersion

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

dispersion /dɪ.ˈspɜː.ʒən/

  1. Sự giải tán, sự phân tán.
  2. (Hoá học) Chất làm phân tán.
  3. Sự xua tan, sự làm tản mạn, sự làm tan tác; sự tan tác.
  4. Sự rải rác, sự gieo vãi.
  5. Sự gieo rắc, sự lan truyền (tin đồn).
  6. (Vật lý) Sự tán sắc; độ tán sắc.
    atomic dispersion — độ tán sắc nguyên tử
    acoustic dispersion — sự tản sắc âm thanh
  7. (Hoá học) Sự phân tán; độ phân tán.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
dispersion
/dis.pɛʁ.sjɔ̃/
dispersions
/dis.pɛʁ.sjɔ̃/

dispersion gc /dis.pɛʁ.sjɔ̃/

  1. Sự rải rắc.
  2. Sự phân tán.
    La dispersion des efforts — sự phân tán cố gắng
    La dispersion de l’esprit — sự phân tán trí óc
    Dispersion de tir — (quân sự) sự phân tán làn đạn
    Milieu de dispersion — (hóa học) môi trường phân tán
  3. Sự giải tán; sự đánh tan.
    La dispersion d’une armée — sự đánh tan một đội quân
  4. (Vật lý học) Sự tán sắc.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]