atypique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ti.pik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | atypique /a.ti.pik/ |
atypiques /a.ti.pik/ |
| Giống cái | atypique /a.ti.pik/ |
atypiques /a.ti.pik/ |
atypique /a.ti.pik/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “atypique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)