audible
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔ.də.bəl/
Tính từ
audible /ˈɔ.də.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “audible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.dibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | audible /ɔ.dibl/ |
audibles /ɔ.dibl/ |
| Giống cái | audible /ɔ.dibl/ |
audibles /ɔ.dibl/ |
audible /ɔ.dibl/
- (Có thể) Nghe được.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “audible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)