audio engineering
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔ.di.ˌoʊ ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ/
Danh từ
audio engineering /ˈɔ.di.ˌoʊ ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ/
- (Tech) Kỹ thuật âm thanh = acoustic engineering.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “audio engineering”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)